Để biết thêm thông tin chi tiết về hoạt động kinh doanh của chúng tôi trong tình hình Covid-19, vui lòng truy cập tại đây.

Predator DDR4 RGB

Săn mồi với RGB mượt mà, ấn tượng.


Predator DDR4
Mua

HyperX Predator DDR4 RGB

HyperX Predator DDR4 RGB siêu nhanh là lựa chọn nâng cấp hoàn hảo cho game thủ muốn hiệu năng tối đa và phong cách RGB rực rỡ cho dàn máy của mình 
 Hiệu ứng chiếu sáng RGB động sử dụng công nghệ Infrared Sync đã được cấp bằng sáng chế của HyperX mang lại hiệu ứng chiếu sáng mượt mà và đồng bộ. Tăng tốc độ khung hình, cải thiện nội dung phát sóng và làm phim dễ dàng nhờ tốc độ lên đến 4600MHz1 kết hợp với độ trễ CL15-CL19 nhanh.
 Tản nhiệt đen sành điệu, mạnh mẽ kết hợp hài hòa với bảng mạch in đồng màu sẽ khiến bạn đánh bay cái nóng và làm cho kẻ thù khiếp sợ
 Hiện có các mô-đun đơn với dung lượng 8GB–32GB và bộ kit 2, 4 và 8 với dung lượng 16GB–256GB. Predator DDR4 RGB với chứng nhận Intel XMP có các cấu hình tối ưu cho các chipset mới nhất của Intel - Chỉ cần chọn 1 cấu hình trong BIOS và sẵn sàng cho cuộc chơi. 
 100% được thử nghiệm tốc độ tại nhà máy và được bảo hành trọn đời cùng với 30 năm nghiên cứu, phát triển, Dram Predator DDR4 RGB đáng tin cậy cho bạn sức mạnh cực đỉnh, vẻ ngoài ấn tượng và sự yên tâm tối đa.


Predator DDR4 RGB

Tính năng

  • Phong cách RGB ấn tượng
  • Công nghệ HyperX Infrared Sync đã được cấp bằng sáng chế
  • Bộ tản nhiệt nhôm mạnh mẽ kết hợp với hiệu ứng RGB mượt mà

  • Hiệu năng DDR4 tốc độ cao, độ trễ thấp
  • Cấu hình được Chứng nhận Intel XMP tối ưu hóa cho các chipset mới nhất của Intel

  • Tương thích với AMD Ryzen

Tính năng chính

Hiệu ứng chiếu sáng RGB linh hoạt

Hiệu ứng chiếu sáng RGB linh hoạt

Hãy để ánh sáng của dàn máy soi chiếu cho trận đấm của bạn thêm sống động và hiệu ứng ánh snags RGB mượt mà, ấn tượng2


Tìm hiểu thêm Tải xuống

Công nghệ HyperX Infrared Sync

Công nghệ HyperX Infrared Sync

Dễ dàng đồng bộ hiệu ứng RGB mà không cần thêm dây cáp nhờ công nghệ Infrared Sync được cấp bằng sáng chế của HyperX.


Bộ tản nhiệt bằng nhôm với màu đen mạnh mẽ


Bộ tản nhiệt bằng nhôm với màu đen mạnh mẽ


Bộ tản nhiệt bằng nhôm màu đen và bo mạch in đồng màu giúp dàn máy của bạn chạy mượt mà và trông sành điệu.

Được tối ưu cho Intel với XMP

Được tối ưu cho Intel với XMP

Công nghệ Cấu hình Bộ nhớ Intel Extreme giúp việc ép xung thật dễ dàng.
 Chỉ cần chọn một trong các cấu hình chỉnh tay tích hợp sẵn trong BIOS để có được những lợi ích của ép xung mà không phải tự chỉnh độ trễ của bộ nhớ.
Tìm hiểu thêm

Intel

Tương thích với AMD Ryzen

Tương thích với AMD Ryzen

Mua bộ nhớ tương thích với AMD Ryzen và tích hợp mượt mà với hệ thống AMD của bạn. Một bản nâng cấp hiệu năng đáng tin cậy và tương thích cho hệ thống của bạn.

PREDATOR Interactive Lighting Demo

 
DDR4 FURY
FURY DDR4 RGB
DDR4 Predator
DDR4 Predator RGB
DDR4 Impact
 
Kích cỡ
Kích cỡ
UDIMM
UDIMM
UDIMM
UDIMM
SODIMM
XMP dùng ngay
XMP dùng ngay
Cắm và Chạy
Cắm và Chạy
Không
Không
Tốc độ
Tốc độ
2400, 2666, 3000, 3200, 3466, 3600, 3733
2400, 2666, 3000, 3200, 3466, 3600, 3733
2400, 2666, 3000, 3200, 3333, 3600, 4000, 4266, 4600, 4800
2933, 3000, 3200, 3600, 4000
2400, 2666, 2933, 3200
Độ trễ CAS
Độ trễ CAS
15, 16, 17, 18, 19
15, 16, 17, 19
12, 13, 15, 16, 17, 18, 19
15, 16, 17, 19
14, 15, 16, 17, 20
Điện áp
Điện áp
1.2V, 1.35V
1.2V, 1.35V
1,35V, 1,4V, 1,5V
1,35V
1,2V
Dung lượng mô-đun
Dung lượng mô-đun
4GB, 8GB, 16GB, 32GB
8GB, 16GB
8GB, 16GB, 32GB
8GB, 16GB
4GB, 8GB, 16GB, 32GB
Dung lượng bộ kít
Dung lượng bộ kít
8GB, 16GB, 32GB, 64GB, 128GB
16GB, 32GB, 64GB
16GB, 32GB, 64GB, 128GB, 256GB
16GB, 32GB, 64GB
8GB, 16GB, 32GB, 64GB
Mô-đun đơn
Mô-đun đơn
Bộ kít kênh đôi
Bộ kít kênh đôi
Bộ kít kênh bốn
Bộ kít kênh bốn
Màu bo mạch
Màu bo mạch
Đen
Đen
Đen
Đen
Đen
Màu bộ tản nhiệt
Màu bộ tản nhiệt
Đen
Đen
Đen
Đen
Đen
Cao
Cao
34,1mm
41,24mm
42,2mm
42,2mm
30mm
 
Kích cỡ
XMP dùng ngay
Cắm và Chạy
Tốc độ
Độ trễ CAS
Điện áp
Dung lượng mô-đun
Dung lượng bộ kít
Mô-đun đơn
Bộ kít kênh đôi
Bộ kít kênh bốn
Màu bo mạch
Màu bộ tản nhiệt
Cao
Bảng cài đặt lại

    Tốc độ

    Dung lượng

    Bộ kít

        Thông số kỹ thuật

        • Thông số kỹ thuật

        Dung lượng

        Đơn 8GB, 16GB, 32GB
        Kit 2 16GB, 32GB, 64GB
        Kit 4 32GB, 64GB, 128GB
        Kit 8 256GB
        Tốc độ 2933MHz, 3000MHz, 3200MHz, 3600MHz, 4000MHz, 4266MHz, 4600MHz
        Độ trễ CL15, CL16, CL17, CL18, CL19
        Điện áp 1,35V, 1,4V, 1,5V
        Nhiệt độ hoạt động 0°C đến 70°C
        Kích thước 133,35mm x 42,2mm x 8mm

        Xem trước các sản phẩm mới của chúng tôi khi bạn đăng ký tham gia Gia đình HyperX.

        This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.