Impact DDR3

Tạo ra Tác động thực sự lên trò chơi của bạn.

Play Video
Impact DDR3Impact DDR3Impact DDR3

Impact DDR3

HyperX® DDR3 Impact mở ra một thế giới chi tiết mà các game thủ chưa bao giờ biết tới: chẳng hạn, những sợi lông ở sau cổ của nạn nhân bạn. Thiết bị tự động nhận dạng nền tảng được cắm vào và tự động ép xung lên tần suất bộ nhớ cao nhất được công bố{{Footnote.N34461}} (tối đa 2133MHz) mà không cần phải điều chỉnh các thiết lập của BIOS hệ thống. Nhờ vậy, bạn sẽ có được khả năng hoạt động cao nhất hỗ trợ cho máy tính xách tay và các hệ thống có kích thước nhỏ gọn sử dụng công nghệ AMD hoặc CPU mới nhất của Intel. Bạn sẽ có tất cả và cũng không phải lo lắng về độ trễ của hệ thống.


Tính năng

  • Mô-đun SO-DIMM trang bị nhãn tản nhiệt mỏng và thời trang để dễ dàng lắp vừa
  • Các mức dung lượng 4GB, 8GB (đơn) và 8GB, 16GB (bộ kit)
  • Tốc độ 1600MHz–2133MHz
  • Độ trễ CL9-CL12
  • Điện áp 1,35V
  • Dễ dàng lắp đặt và tự động ép xung; không cần phải điều chỉnh BIOS
  • Thân thiện với môi trường với các thiết lập điện áp thấp giúp hệ thống chạy mát và êm hơn
  • Được kiểm nghiệm 100% tại nhà máy
Mua
 
DDR3 FURY
DDR3L FURY
DDR3 Savage
DDR3 Impact
 
Kích cỡ
Kích cỡ
UDIMM
UDIMM
UDIMM
SODIMM
XMP dùng ngay
XMP dùng ngay
Không
Không
Không
Cắm và Chạy
Cắm và Chạy
Không
Tốc độ
Tốc độ
1333, 1600, 1866
1600, 1866
1600, 1866, 2133
1600, 1866, 2133
Độ trễ CAS
Độ trễ CAS
9, 10
10, 11
9, 11
9, 11
Điện áp
Điện áp
1,5V
1,35V
1,5V, 1,6V
1,35V hoặc 1,5V
Dung lượng mô-đun
Dung lượng mô-đun
4GB, 8GB
4GB, 8GB
4GB, 8GB
4GB, 8GB
Dung lượng bộ kít
Dung lượng bộ kít
8GB, 16GB
8GB, 16GB
8GB, 16GB, 32GB
8GB, 16GB
Mô-đun đơn
Mô-đun đơn
Bộ kít kênh đôi
Bộ kít kênh đôi
Bộ kít kênh bốn
Bộ kít kênh bốn
Không
Không
Không
Màu bo mạch
Màu bo mạch
Đen
Đen
Đen
Đen
Màu bộ tản nhiệt
Màu bộ tản nhiệt
Đỏ, Đen, Xanh lam, Trắng
Đen
Đỏ
Đen
Cao
Cao
32,8mm
32,8mm
33,3mm
30mm
 
Kích cỡ
XMP dùng ngay
Cắm và Chạy
Tốc độ
Độ trễ CAS
Điện áp
Dung lượng mô-đun
Dung lượng bộ kít
Mô-đun đơn
Bộ kít kênh đôi
Bộ kít kênh bốn
Màu bo mạch
Màu bộ tản nhiệt
Cao
Bảng cài đặt lại

    Tốc độ

    Dung lượng

    Bộ kít

        Thông số kỹ thuật

        Kích cỡ SODIMM
        Chân 204
        XMP dùng ngay Không
        Cắm và Chạy
        Tốc độ 1600, 1866, 2133
        Độ trễ CAS 9, 11
        Điện áp 1,35V hoặc 1,5V
        Dung lượng mô-đun 4GB, 8GB
        Dung lượng bộ kít 8GB, 16GB
        Cấu hình bộ kit Kênh Đôi
        Nhiệt độ hoạt động 0° C đến +85° C
        Nhiệt độ bảo quản -55° C đến +100° C
        Màu bo mạch Đen
        Màu nhãn dính tản nhiệt Đen
        Kích thước mô-đun 67,6mm x 30mm
        Bảo hành Trọn đời