Săn mồi với RGB mượt mà, ấn tượng.


Play Video
Predator DDR4 RGBPredator DDR4 RGBPredator DDR4 RGB

HyperX Predator DDR4 RGB

HyperX Predator DDR4 RGB siêu nhanh là lựa chọn nâng cấp hoàn hảo cho game thủ muốn hiệu năng tối đa và phong cách RGB rực rỡ trong hệ thống AMD hoặc Intel của mình.
 Hiệu ứng chiếu sáng RGB linh hoạt sử dụng công nghệ Infrared Sync đang chờ được cấp bằng sáng chế của HyperX chiếu sáng mượt và đồng bộ mà không cần dùng thêm dây cáp.
 Tăng tốc độ khung hình, cải thiện nội dung phát sóng và làm phim dễ dàng nhờ tốc độ lên đến 4000MHz{{Footnote.N40135}} kết hợp với độ trễ CL15-CL19 nhanh. Tấm tản nhiệt đen phong cách dữ kết hợp với bo mạch chủ cũng đen sẽ cho phép bạn đánh bay cái nóng và gây sợ hãi cho kẻ thù. Hiện có các mô-đun đơn với dung lượng 8GB–16GB và bộ kit 2 và 4 với dung lượng 16GB-64GB. Predator DDR4 RGB có chứng nhận Intel XMP có các cấu hình được tối ưu cho các chipset mới nhất của Intel – chỉ cần chọn một cấu hình chỉnh tay trong BIOS là bạn chơi được ngay. Có tốc độ đã được thử 100% tại nhà máy, và được bảo hành trọn đời với trên 30 năm kinh nghiệm, Predator DDR4 RGB đáng tin cậy cho bạn một sức mạnh cực đỉnh, vẻ ngoài ấn tượng và sự yên tâm tối đa.


Tính năng

  • Phong cách RGB ấn tượng
  • Công nghệ HyperX Infrared đang chờ cấp bằng sáng chế
  • Bộ tản nhiệt nhôm trông dữ dội kết hợp với hiệu ứng RGB mượt mà
  • Hiệu năng DDR4 tốc độ cao, độ trễ thấp
  • Cấu hình Chứng nhận Intel XMP được tối ưu cho các chipset mới nhất của Intel
  • Bảo hành trọn đời

Tải về phần mềm Ngenuity mới nhất

Tùy biến Predator DDR4 RGB với NGenuity 2, là phần mềm miễn phí tải về từ Microsoft Store.

Tìm hiểu thêm

Tính năng Chính

Hiệu ứng chiếu sáng RGB linh hoạt Hiệu ứng chiếu sáng RGB linh hoạt Hiệu ứng chiếu sáng RGB linh hoạt

Hiệu ứng chiếu sáng RGB linh hoạt

Hãy để ánh sáng trong máy rực chiếu cho chiến trường của bạn thêm sống động với hiệu ứng ánh sáng RGB mượt mà, ấn tượng{{Footnote.N43157}}
AURA SyncAS RockRGB FusionRGB Mystic Light

Công nghệ HyperX Infrared Sync Công nghệ HyperX Infrared Sync Công nghệ HyperX Infrared Sync

Công nghệ HyperX Infrared Sync

Dễ dàng đồng bộ các hiệu ứng RGB của bạn mà không cần thêm cáp nhờ công nghệ Infrared Sync đang chờ cấp bằng sáng chế của HyperX.

Bộ tản nhiệt bằng nhôm đen dữ dội Bộ tản nhiệt bằng nhôm đen dữ dội Bộ tản nhiệt bằng nhôm đen dữ dội

Bộ tản nhiệt bằng nhôm đen dữ dội

Bộ tản nhiệt bằng nhôm đen và bo mạch chủ cũng đen giúp dàn máy của bạn chạy ngon và trông ngầu.

Được tối ưu cho Intel với XMP Được tối ưu cho Intel với XMP Được tối ưu cho Intel với XMP

Được tối ưu cho Intel với XMP

Công nghệ Intel Extreme Memory Profile giúp việc ép xung thật dễ dàng. Chỉ cần chọn một trong các cấu hình chỉnh tay tích hợp sẵn trong BIOS để có được những lợi ích của ép xung mà không phải tự chỉnh độ trễ của bộ nhớ.
Tìm hiểu thêm

Intel

Khen thưởng

Với AIDA64, tốc độ cao nhất của kit RAM trong thử nghiệm là 50.654 MB/giây với tác vụ đọc, ghi đạt 46.916 MB/giây, copy là 57.124 MB/giây và độ trễ 66,2ns.

Đọc bài đánh giá đầy đủ Đánh giá RAM DDR4 Kingston HyperX Predator, bus 3.000 MHz

Với AIDA64, tốc độ cao nhất của kit RAM trong thử nghiệm là 50.654 MB/giây với tác vụ đọc, ghi đạt 46.916 MB/giây, copy là 57.124 MB/giây và độ trễ 66,2ns.

Đọc bài đánh giá đầy đủ Đánh giá RAM DDR4 Kingston HyperX Predator, bus 3.000 MHz

Kingston HyperX Predator DDR4-3000 thuộc dòng sản phẩm cao cấp hướng đến người dùng chuyên nghiệp, do đó chất lượng thành phẩm rất đáng khen. Các chi tiết gia công trên tản nhiệt chính xác và tỉ mỉ

Đọc bài đánh giá đầy đủ
 
DDR4 FURY
FURY DDR4 RGB
DDR4 Predator
DDR4 Predator RGB
DDR4 Impact
 
Kích cỡ
Kích cỡ
UDIMM
UDIMM
UDIMM
UDIMM
SODIMM
XMP dùng ngay
XMP dùng ngay
Cắm và Chạy
Cắm và Chạy
Không
Không
Tốc độ
Tốc độ
2400, 2666, 3000, 3200, 3466
2400, 2666, 3000, 3200, 3466
2400, 2666, 3000, 3200, 3333, 3600, 4000, 4266, 4600
2933, 3000, 3200, 3600, 4000
2400, 2666, 2933, 3200
Độ trễ CAS
Độ trễ CAS
15, 16
15, 16
12, 13, 15, 16, 17, 19
15, 16, 17, 19
14, 15, 17, 20
Điện áp
Điện áp
1.2V, 1.35V
1.2V, 1.35V
1,35V, 1,4V, 1,5V
1,35V
1,2V
Dung lượng mô-đun
Dung lượng mô-đun
4GB, 8GB, 16GB
8GB, 16GB
8GB, 16GB
8GB, 16GB
4GB, 8GB, 16GB
Dung lượng bộ kít
Dung lượng bộ kít
8GB, 16GB, 32GB, 64GB
16GB, 32GB, 64GB
16GB, 32GB, 64GB, 128GB
16GB, 32GB, 64GB
8GB, 16GB, 32GB, 64GB
Mô-đun đơn
Mô-đun đơn
Bộ kít kênh đôi
Bộ kít kênh đôi
Bộ kít kênh bốn
Bộ kít kênh bốn
Màu bo mạch
Màu bo mạch
Đen
Đen
Đen
Đen
Đen
Màu bộ tản nhiệt
Màu bộ tản nhiệt
Đen
Đen
Đen
Đen
Đen
Cao
Cao
34,1mm
41,24mm
42,2mm
42,2mm
30mm
 
Kích cỡ
XMP dùng ngay
Cắm và Chạy
Tốc độ
Độ trễ CAS
Điện áp
Dung lượng mô-đun
Dung lượng bộ kít
Mô-đun đơn
Bộ kít kênh đôi
Bộ kít kênh bốn
Màu bo mạch
Màu bộ tản nhiệt
Cao
Bảng cài đặt lại

    Tốc độ

    Dung lượng

    Bộ kít

        Find store near you

        Thông số kỹ thuật

        Dung lượng

        Đơn 8GB, 16GB
        Kit 2 16GB, 32GB
        Kit 4 32GB, 64GB
        Tốc độ 2933MHz, 3000MHz, 3200MHz, 3600MHz, 4000MHz
        Độ trễ CL15, CL16, CL17, CL19
        Điện áp 1,35V
        Nhiệt độ hoạt động 0°C đến 70°C
        Kích thước 133,35mm x 42,2mm x 8mm