Savage DDR3

Hãy giải phóng bản năng nguyên thủy của bạn.

Play Video
Savage DDR3Savage DDR3Savage DDR3

Savage DDR3

Tấn công các đối thủ với bộ nhớ HyperX® Savage. Kẹp tản nhiệt bất đối xứng có màu đỏ, độc đáo được làm từ nhôm chất lượng cao cùng với PCB màu đen phủ kim cương của bộ nhớ này giúp bạn tỏa sáng trong mọi trò chơi và trở nên nổi bật giữa đám đông. Khả năng tản nhiệt hiệu quả giúp hệ thống luôn êm mát và tin cậy, ngoài ra cấu hình thấp giúp bộ nhớ lắp vừa dưới các bộ tản nhiệt CPU lớn. Các cấu hình XMP tích hợp sẵn và được điều chỉnh thủ công, điều này thậm chí giúp các tay chơi mới cũng có thể ép xung nền tảng của họ bằng những điều chỉnh đơn giản trong BIOS.


Tính năng

  • Có kênh đôi
  • Có kênh bốn
  • Dung lượng từ 4GB–8GB (đơn), 4GB–32GB (bộ kit)
  • Tốc độ tần số 1600MHz, 1866MHz và 2133MHz
  • Độ trễ CAS CL9-CL11
  • Điện áp 1.5V, 1.6V
  • Bộ tản nhiệt bất đối xứng rất phong cách
  • Tương thích với , chipset Intel H67, H97, P67, Z68, Z77, Z87, Z97, X79 và H61 và chipset A75, A87, A88, A89, A78 và E35 AMD
Mua

Khen thưởng

Ở HyperX Savage, có một điểm đặc biệt nếu đem so với các kit RAM thông số cao khác: Đó là chiều cao tản nhiệt rất thấp. Rất nhiều game thủ sử dụng hệ thống cấu hình cao, tản nhiệt lớn cảm thấy phiền phức với các kit RAM cao vì chúng vướng vào tản nhiệt, phí mất 1 khe RAM. Điều này chắc chắn ko xảy ra với HyperX Savage.

Đọc bài đánh giá đầy đủ Kingston HyperX Savage: Bộ RAM dành riêng cho game thủ

Ram board màu đen một điểm ok cho Kingston lúc trước màu xanh quá chán. The RAM PCB is painted red, one plus for Kingston, instead of the boring old green color.

Đọc bài đánh giá đầy đủ
 
DDR3 FURY
DDR3L FURY
DDR3 Savage
DDR3 Impact
 
Kích cỡ
Kích cỡ
UDIMM
UDIMM
UDIMM
SODIMM
XMP dùng ngay
XMP dùng ngay
Không
Không
Không
Cắm và Chạy
Cắm và Chạy
Không
Tốc độ
Tốc độ
1333, 1600, 1866
1600, 1866
1600, 1866, 2133
1600, 1866, 2133
Độ trễ CAS
Độ trễ CAS
9, 10
10, 11
9, 11
9, 11
Điện áp
Điện áp
1,5V
1,35V
1,5V, 1,6V
1,35V hoặc 1,5V
Dung lượng mô-đun
Dung lượng mô-đun
4GB, 8GB
4GB, 8GB
4GB, 8GB
4GB, 8GB
Dung lượng bộ kít
Dung lượng bộ kít
8GB, 16GB
8GB, 16GB
8GB, 16GB, 32GB
8GB, 16GB
Mô-đun đơn
Mô-đun đơn
Bộ kít kênh đôi
Bộ kít kênh đôi
Bộ kít kênh bốn
Bộ kít kênh bốn
Không
Không
Không
Màu bo mạch
Màu bo mạch
Đen
Đen
Đen
Đen
Màu bộ tản nhiệt
Màu bộ tản nhiệt
Đỏ, Đen, Xanh lam, Trắng
Đen
Đỏ
Đen
Cao
Cao
32,8mm
32,8mm
33,3mm
30mm
 
Kích cỡ
XMP dùng ngay
Cắm và Chạy
Tốc độ
Độ trễ CAS
Điện áp
Dung lượng mô-đun
Dung lượng bộ kít
Mô-đun đơn
Bộ kít kênh đôi
Bộ kít kênh bốn
Màu bo mạch
Màu bộ tản nhiệt
Cao
Bảng cài đặt lại

    Tốc độ

    Dung lượng

    Bộ kít

        Thông số kỹ thuật

        Kích cỡ UDIMM
        Chân 240
        XMP dùng ngay
        Cắm và Chạy Không
        Tốc độ 1600, 1866, 2133
        Độ trễ CAS 9, 11
        Điện áp 1,5V & 1,6V
        Dung lượng mô-đun 4GB, 8GB
        Dung lượng bộ kít 8GB, 16GB, 32GB
        Cấu hình bộ kit Kênh đôi, Bốn kênh
        Nhiệt độ hoạt động 0° C đến +85° C
        Nhiệt độ bảo quản -55° C đến +100° C
        Màu bo mạch Đen
        Màu bộ tản nhiệt Đỏ
        Kích thước mô-đun 133,35mm x 33,3mm x 7,9mm
        Bảo hành Trọn đời