Predator PCIe SSD

Hiệu năng cực đỉnh dành cho những người dùng đáng gờm.

Play Video
Predator PCIe SSD Predator PCIe SSD Predator PCIe SSD

HyperX Predator PCIe SSD

SSD HyperX® Predator PCIe có các mức dung lượng lớn và tốc độ phi thường cho cả dữ liệu nén và không nén, đưa hệ thống của bạn vượt trội. Nhanh hơn các ổ cứng SSD SATA, ổ Predator được trang bị bộ vi xử lý Marvell và có tốc độ lên tới 1400MB/giây đọc và 1000MB/giây ghi để thực hiện đa tác vụ siêu nhạy, đưa tốc độ của toàn hệ thống lên cao, ổ cứng hiện có các mức dung lượng 240GB–960GB. SSD HyperX Predator PCIe có hiệu năng cực đỉnh để phù hợp với bộ nhớ HyperX hiệu suất cao khiến bạn luôn dẫn đầu trong các trận game.


Tính năng

  • Tốc độ hiệu năng cao nhất với các mức dung lượng cực lớn
  • Giao diện PCIe với nhiều kích cỡ khác nhau
  • Giải pháp đồng bộ dành cho bộ nhớ hiệu năng ưu việt và cấu phần SSD

Video về Ổ SSD HyperX

  • Tốc độ chỉ là một trong số rất nhiều lợi ích khi chọn lựa ổ SSD cổng PCIe thay vì cổng SATA. Tốc độ chỉ là một trong số rất nhiều lợi ích khi chọn lựa ổ SSD cổng PCIe thay vì cổng SATA.
    Tại sao lại chọn ổ SSD PCIe?

    Tốc độ chỉ là một trong số rất nhiều lợi ích khi chọn lựa ổ SSD cổng PCIe thay vì cổng SATA.

    Ổ cứng thể rắn

    Tờ dữ liệu Thông số

    Dung lượng

    With Installation Kit

    Số lượng

    B ổ sung vào giỏ hàng Mua ngay bây giờ Buy with apple Địa chỉ mua hàng

      Thông số kỹ thuật

      Kích cỡ: M.2 2280
      Giao diện: PCIe Gen 2.0 x4
      Dung lượng{{Footnote.N34465}}: 240GB, 480GB, 960GB
      NAND: MLC
      Chip điều khiển: Marvell 88SS9293
      Hiệu năng chuẩn{{Footnote.N34470}}:
      Truyền dữ liệu nén (ATTO) 240GB — 1.400MB/giây đọc và 600MB/giây ghi
      480GB — 1.400MB/giây đọc và 1.000MB/giây ghi
      960GB — 1.350MB/giây đọc và 1.000MB/giây ghi
      Truyền dữ liệu không nén (AS-SSD và CrystalDiskMark) 240GB — 1.290MB/giây đọc và 600MB/giây ghi
      480GB — 1.100MB/giây đọc và 910MB/giây ghi
      960GB — 1.300MB/giây đọc và 1.000MB/giây ghi
      IOMETER Đọc/Ghi 4k ngẫu nhiên tối đa 240GB — lên tới 160.000/ lên tới 119.000 IOPS
      480GB — lên tới 130.000/ lên tới 118.000 IOPS
      960GB — tối đa 160.000/ tối đa 126.000 IOPS
      Đọc/Ghi 4k ngẫu nhiên 240GB — lên tới 120.000/ lên tới 78.000 IOPS
      480GB — lên tới 117.000/ lên tới 70.000 IOPS
      960GB — tối đa 111.000/ tối đa 72.000 IOPS
      PCMARK® Vantage HDD Suite Score 240GB — 138.000
      480GB — 139.000
      960GB — 130.000
      Băng thông lưu trữ PCMARK® 8 240GB — 331MB/giây
      480GB — 336MB/giây
      960GB — 414MB/giây
      Điểm lưu trữ PCMARK® 8 240GB — 5.015
      480GB — 5.017
      960GB — 5.045
      Tổng điểm Anvil (Khối lượng công việc không nén) 240GB — 6.500
      480GB — 6.700
      960GB — 6.800
      Mức tiêu thụ điện năng: 1,38W nghỉ / 1,4W Trung bình/ 1,99W (Tối đa) Đọc/ 8,25W (Tối đa) Ghi
      Nhiệt độ bảo quản: -40°C~85°C
      Nhiệt độ hoạt động: 0°C~70°C
      Kích thước: 80mm x 22mm x 3.5mm (M.2)
      180,98mm x 120,96mm x 21,59mm (kèm bộ chuyển đổi HHHL — giá đỡ tiêu chuẩn)
      181,29mm x 80,14mm x 23,40mm (kèm bộ chuyển đổi HHHL — giá đỡ loại thấp)
      Trọng lượng: 10g (M.2)
      73g (kèm bộ chuyển đổi HHHL — giá đỡ tiêu chuẩn)
      68g (kèm bộ chuyển đổi HHHL — giá đỡ loại thấp)
      Độ rung hoạt động: 2.17G Peak (7–800Hz)
      Độ rung không hoạt động: 20G Peak (10–2000Hz)
      Tuổi thọ ước tính: 1 triệu giờ MTBF
      Bảo hành/hỗ trợ: bảo hành ba năm, hỗ trợ kỹ thuật miễn phí
      Tổng số byte được ghi (TBW){{Footnote.N34471}}: 240GB: 415TB 1.6 DWPD{{Footnote.N34472}}
      480GB: 882TB 1.7 DWPD{{Footnote.N34472}}
      960GB: 1600TB 1.8 DWPD{{Footnote.N34472}}
      Hỗ trợ phần mềm hệ điều hành: Windows® 10, 8.1, 8, Windows 7 (SP1)