Savage SSD

Hiệu năng mạnh mẽ, thiết kế độc đáo

Play Video
Savage SSD Savage SSD Savage SSD

HyperX Savage SSD

Ổ cứng thể rắn HyperX® Savage mang lại hiệu năng vượt trội cho những cao thủ trình diễn. Ổ SSD SATA của HyperX nhanh nhất được trang bị lõi tứ, chip điều khiển Phison S10 8 kênh, mang lại tốc độ tuyệt đỉnh lên tới 560MB/giây đọc và 530MB/giây ghi, với đọc/ghi IOPS lên tới 100k/89k. Kết quả là thực hiện đa tác vụ với phản hồi siêu nhạy và toàn bộ hệ thống sẽ duy trì hiệu năng nhanh hơn thậm chí ngay cả khi ổ đĩa đã đầy Với cấu hình thấp và mỏng, kiểu dáng nhỏ gọn 7mm, HyperX Savage SSD phù hợp với hầu hết máy tính xách tay, máy tính để bàn và kết cấu HTPC.


Tính năng

  • Hiệu năng — tốc độ phi thường nâng cao năng suất
  • Thiết kế độc đáo — thân vỏ màu đỏ độc đáo mang lại sự khác biệt cho phần cứng PC mới nhất
  • Mỏng — dày 7mm để vừa với hầu hết máy tính để bàn và máy tính xách tay
  • Di chuyển nhanh chóng và dễ dàng — hiện có bộ kít trọn gói với các phụ kiện HyperX cao cấp, bao gồm bộ tua-vít cầm tay đa năng và hộp đựng USB 3.0 để dễ dàng lắp đặt
  • Bảo hành — bảo hành ba năm, hỗ trợ kỹ thuật miễn phí
Mua

Ổ cứng thể rắn

Dung lượng

Bộ cài đặt

Số lượng

    Thông số kỹ thuật

    Các hệ điều hành hỗ trợ phần mềm Windows® 10, 8.1, 8, 7 (SP1)
    Kích cỡ nhỏ gọn: 2,5”
    Giao diện: SATA Rev. 3.0 (6Gb/giây) — có khả năng tương thích ngược với SATA Rev. 2.0 (3Gb/giây)
    Các mức dung lượng{{Footnote.N34465}}: 240GB, 480GB, 960GB
    Chip điều khiển: Phison PS3110-S10
    Hiệu năng chuẩn{{Footnote.N34470}}:
    Truyền dữ liệu nén (ATTO): 560MB/giây đọc và 530MB/giây ghi
    Truyền dữ liệu không nén (AS-SSD và CrystalDiskMark): 240GB — 520MB/giây đọc và 510MB/giây ghi

    480GB — 520MB/giây đọc và 500MB/giây ghi

    960GB — 520MB/giây đọc và 490MB/giây ghi
    IOMETER Đọc/Ghi 4k ngẫu nhiên tối đa: 240GB — tối đa 100.000/ tối đa 89.000 IOPS

    480GB — tối đa 100.000/ tối đa 88l000 IOPS

    960GB — tối đa 99.000/ tối đa 89.000 IOPS
    Đọc/Ghi 4k ngẫu nhiên: 240GB — tối đa 93.000/ tối đa 89.000 IOPS

    480GB — tối đa 92.000/ tối đa 89.000 IOPS

    960GB — tối đa 97.000/ tối đa 89.000 IOPS
    Điểm PCMARK® Vantage HDD Suite: 84,000
    Băng thông lưu trữ PCMARK® 8: 240GB, 480GB — 223MB/giây, 960GB — 260MB/giây
    Điểm lưu trữ PCMARK® 8: 240GB, 480GB — 4.940, 960GB — 4.970
    Tổng điểm Anvil (Khối lượng công việc không nén): 240GB, 480GB — 4.700, 960GB — 5.000
    Tiêu thụ điện: 0,39W Không chạy / 0,5W Trung bình / 1,4W (Tối đa) Đọc/ 4,25W (Tối đa) Ghi
    Nhiệt độ bảo quản: -40°C~85°C
    Nhiệt độ hoạt động: 0°C~70°C
    Kích thước: 100.0mm x 69.9mm x 7.0mm
    Trọng lượng: 240GB, 480GB — 96g, 960GB — 92g
    Độ rung hoạt động: 2.17G Peak (7–800Hz)
    Độ rung không hoạt động: 20G Peak (10–2000Hz)
    Tuổi thọ ước tính: 1 triệu giờ MTBF
    Bảo hành/hỗ trợ: bảo hành ba năm, hỗ trợ kỹ thuật miễn phí
    Tổng số byte được ghi (TBW){{Footnote.N34471}}: 240GB: 306TB 1.19 DWPD{{Footnote.N34472}}

    480GB: 416TB 0.81 DWPD{{Footnote.N34472}}

    960GB: 681TB 0.66 DWPD{{Footnote.N34472}}